I. Giáo dục trung học phổ thông:
|
Stt
|
Nội dung
|
Văn
|
Hóa
|
Địa lý
|
Lịch sử
|
Toán
|
Anh văn
|
|
1
|
Tổng số thí sinh đăng ký dự thi
|
12036
|
12036
|
12036
|
12036
|
12036
|
12036
|
|
2
|
Tổng số thí sinh dự thi
|
12025
|
12023
|
12020
|
12018
|
12012
|
12013
|
|
3
|
Tỉ lệ thí sinh dự thi (%)
|
99,91%
|
99,89%
|
99,87%
|
99,85%
|
99,80%
|
99,81%
|
|
4
|
Tổng số thí sinh bỏ thi
|
11
|
13
|
16
|
18
|
24
|
23
|
|
|
Số thí sinh bị ốm không thể dự thi
|
3
|
2
|
2
|
0
|
1
|
0
|
|
|
Số thí sinh bỏ thi vì các lý do khác
|
4
|
11
|
13
|
17
|
18
|
23
|
|
|
Số thí sinh bỏ thi không có lý do
|
4
|
|
1
|
1
|
5
|
|
|
5
|
Số thí sinh vi phạm quy chế thi
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
1
|
II. Giáo dục thường xuyên:
|
Stt
|
Nội dung
|
Văn
|
Hóa học
|
Địa lý
|
Lịch sử
|
Toán
|
Vật lý
|
|
1
|
Tổng số thí sinh đăng ký dự thi
|
1081
|
1081
|
1081
|
1081
|
1081
|
1081
|
|
2
|
Tổng số thí sinh dự thi
|
1002
|
1051
|
998
|
995
|
987
|
1026
|
|
3
|
Tỉ lệ thí sinh dự thi (%)
|
92,69%
|
97,22%
|
92,32%
|
92,04%
|
91,30%
|
94,91%
|
|
4
|
Tổng số thí sinh bỏ thi
|
26
|
30
|
31
|
30
|
35
|
38
|
|
|
Số thí sinh bỏ thi vì các lý do khác
|
|
26
|
30
|
30
|
30
|
35
|
|
|
Số thí sinh bỏ thi không có lý do
|
26
|
4
|
1
|
0
|
5
|
3
|
|
5
|
Số thí sinh không thi vì có điểm bảo lưu
|
53
|
|
52
|
56
|
59
|
17
|
|
6
|
Số thí sinh vi phạm quy chế thi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LH